Cụm động từ bắt đầu bằng "lash"
6 cụm động từ dùng động từ này
lash back
B2
Phản công mạnh mẽ trước lời chỉ trích, cuộc tấn công hoặc sự đối xử tiêu cực.
lash down
B2
Buộc chặt thứ gì đó xuống một bề mặt bằng dây hoặc quai; hoặc dùng cho mưa đổ xuống rất mạnh và nặng hạt.
lash off
C1
Làm ra hoặc viết ra thứ gì đó rất nhanh, thường không suy nghĩ hay chăm chút nhiều.
lash out
B1
Bất ngờ tấn công ai đó bằng hành động hoặc lời nói, thường vì giận dữ, sợ hãi hoặc thất vọng.
lash together
B2
Buộc hoặc nối chặt hai hay nhiều vật với nhau bằng dây, thừng hoặc quai.
lash up
C1
Làm hoặc dựng nhanh một thứ gì đó một cách thô sơ, hoặc buộc chặt thứ gì đó bằng dây; cũng là danh từ ("a lash-up") nghĩa là một thứ chắp vá