Xem tất cả

lash down

B2

Buộc chặt thứ gì đó xuống một bề mặt bằng dây hoặc quai; hoặc dùng cho mưa đổ xuống rất mạnh và nặng hạt.

Giải thích đơn giản

Buộc chặt thứ gì đó xuống để nó không xê dịch; hoặc dùng cho mưa rơi xuống rất mạnh và nhanh.

"lash down" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Buộc hoặc cố định thứ gì đó thật chặt xuống một bề mặt bằng dây, thừng hoặc quai.

2

(Với mưa) Rơi rất nặng hạt và dữ dội, thường kèm gió.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

"Lash" là một cú quất hoặc cú đánh; "lashing down" gợi mưa quất xuống như roi, hoặc thứ gì đó được buộc chặt xuống bằng dây.

Thực sự có nghĩa là

Buộc chặt thứ gì đó xuống để nó không xê dịch; hoặc dùng cho mưa rơi xuống rất mạnh và nhanh.

Mẹo sử dụng

Nghĩa "buộc chặt xuống" phổ biến trong bối cảnh hàng hải, quân sự và ngoài trời hoặc cắm trại. Nghĩa về mưa chủ yếu là tiếng Anh Anh và thường dùng vô chủ ngữ: "it's lashing down". Cả hai nghĩa đều mang sắc thái mạnh và dồn dập.

Cách chia động từ "lash down"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
lash down
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
lashes down
he/she/it
Quá khứ đơn
lashed down
yesterday
Quá khứ phân từ
lashed down
have + pp
Dạng -ing
lashing down
tiếp diễn

Nghe "lash down" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "lash down" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.