Xem tất cả

lash back

B2

Phản công mạnh mẽ trước lời chỉ trích, cuộc tấn công hoặc sự đối xử tiêu cực.

Giải thích đơn giản

Đáp trả hoặc nói gắt lại khi ai đó tấn công hay chỉ trích bạn.

"lash back" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Đáp lại lời chỉ trích hoặc cuộc tấn công bằng phản ứng ngược sắc bén và mạnh mẽ.

2

Đánh trả về mặt thể chất sau khi bị đánh hoặc tấn công.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

"Lash" là một cú quất roi; "lashing back" gợi hình ảnh quất trả lại sau khi bị đánh.

Thực sự có nghĩa là

Đáp trả hoặc nói gắt lại khi ai đó tấn công hay chỉ trích bạn.

Mẹo sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh tin tức để mô tả người của công chúng phản ứng trước các đòn công kích hoặc cáo buộc. Phản ứng thường nhanh và mạnh. Ít phổ biến hơn "lash out".

Cách chia động từ "lash back"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
lash back
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
lashes back
he/she/it
Quá khứ đơn
lashed back
yesterday
Quá khứ phân từ
lashed back
have + pp
Dạng -ing
lashing back
tiếp diễn

Nghe "lash back" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "lash back" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.