Xem tất cả

lash out

B1

Bất ngờ tấn công ai đó bằng hành động hoặc lời nói, thường vì giận dữ, sợ hãi hoặc thất vọng.

Giải thích đơn giản

Bỗng nhiên đánh, đá hoặc nói điều rất cay nghiệt và tức giận với ai đó.

"lash out" có nghĩa là gì?

3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Bất ngờ và dữ dội tấn công ai đó về mặt thể chất.

2

Bất ngờ nói điều rất giận dữ hoặc chê trách ai đó.

3

(Anh, thân mật, cũ) Chi một khoản tiền lớn, đặc biệt để tự thưởng.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

"Lash" là một cú quất roi; "lashing out" gợi hình ảnh một động tác đánh mạnh và rộng ra ngoài thật bất ngờ.

Thực sự có nghĩa là

Bỗng nhiên đánh, đá hoặc nói điều rất cay nghiệt và tức giận với ai đó.

Mẹo sử dụng

Rất phổ biến trong cả tiếng Anh Anh và Mỹ. Có thể là hành động hoặc lời nói. Thường đi sau là "at": "lash out at someone". Trong tiếng lóng Anh, "lash out" cũng có thể nghĩa là tiêu rất nhiều tiền cho thứ gì đó, nhưng nghĩa này nay ít dùng.

Cách chia động từ "lash out"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
lash out
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
lashes out
he/she/it
Quá khứ đơn
lashed out
yesterday
Quá khứ phân từ
lashed out
have + pp
Dạng -ing
lashing out
tiếp diễn

Nghe "lash out" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "lash out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.