Xem tất cả

lash together

B2

Buộc hoặc nối chặt hai hay nhiều vật với nhau bằng dây, thừng hoặc quai.

Giải thích đơn giản

Buộc các thứ lại với nhau thật chặt bằng dây để chúng không rời ra.

"lash together" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Nối hai hay nhiều vật lại với nhau bằng cách buộc thật chắc bằng dây, thừng hoặc vật liệu tương tự.

2

(Nghĩa bóng) Ghép vội ý tưởng, nhóm người hoặc yếu tố thành một tổng thể thô và tạm.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Khá rõ nghĩa; buộc các thứ lại với nhau bằng dây, ghép chúng thành một khối.

Thực sự có nghĩa là

Buộc các thứ lại với nhau thật chặt bằng dây để chúng không rời ra.

Mẹo sử dụng

Phổ biến trong bối cảnh sinh tồn, hàng hải và ngoài trời. Cũng có thể dùng theo nghĩa bóng để chỉ các liên minh, kế hoạch hoặc lập luận được ghép vội. Nghĩa bóng thường hàm ý thứ đó không thật sự ổn định.

Cách chia động từ "lash together"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
lash together
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
lashes together
he/she/it
Quá khứ đơn
lashed together
yesterday
Quá khứ phân từ
lashed together
have + pp
Dạng -ing
lashing together
tiếp diễn

Nghe "lash together" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "lash together" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.