(Về một nơi hoặc dịch vụ) Tất cả chỗ trống hoặc suất đặt đã hết.
book up
Không còn chỗ đặt hoặc lịch hẹn nào trống; đã kín hết.
Khi khách sạn, nhà hàng hoặc sự kiện không còn chỗ vì mọi người đã đặt hết.
"book up" có nghĩa là gì?
3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Đặt hết tất cả các chỗ có sẵn tại một địa điểm hoặc dịch vụ.
(Về một người) Lịch trình kín hoàn toàn bởi các cuộc hẹn hoặc cam kết.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Lấp đầy sổ đặt chỗ đến mức tối đa; mọi dòng trong sổ đăng ký đều kín.
Khi khách sạn, nhà hàng hoặc sự kiện không còn chỗ vì mọi người đã đặt hết.
Rất thường dùng ở thể bị động: 'The hotel is booked up.' Cũng dùng chủ động: 'Visitors booked up the resort months in advance.' Áp dụng cho khách sạn, nhà hàng, rạp hát, khóa học, lịch khám bác sĩ và các dịch vụ tương tự. Dùng rộng rãi trong cả tiếng Anh Anh và Mỹ.
Cách chia động từ "book up"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "book up" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "book up" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.