Xem tất cả

buckle in

A2

Cài chặt ai đó hoặc thứ gì đó bằng khóa, đặc biệt là dây an toàn.

Giải thích đơn giản

Cài dây an toàn cho mình hoặc cho người khác.

"buckle in" có nghĩa là gì?

Một nghĩa chính — đây là cách dùng.

1

Cài dây an toàn hoặc dây đai quanh mình hay quanh người khác để giữ người đó cố định trên ghế.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Cài khóa để cố định ai đó hoặc thứ gì đó vào trong ghế hay dây đai.

Thực sự có nghĩa là

Cài dây an toàn cho mình hoặc cho người khác.

Mẹo sử dụng

Thường dùng khi cài dây cho trẻ em trên ghế ô tô. Dùng cả dạng tự làm cho mình (buckle yourself in) và làm cho người khác (buckle someone in).

Cách chia động từ "buckle in"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
buckle in
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
buckles in
he/she/it
Quá khứ đơn
buckled in
yesterday
Quá khứ phân từ
buckled in
have + pp
Dạng -ing
buckling in
tiếp diễn

Nghe "buckle in" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "buckle in" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.