1
Cài dây an toàn hoặc dây đai quanh mình hay quanh người khác để giữ người đó cố định trên ghế.
Cài chặt ai đó hoặc thứ gì đó bằng khóa, đặc biệt là dây an toàn.
Cài dây an toàn cho mình hoặc cho người khác.
Một nghĩa chính — đây là cách dùng.
Cài dây an toàn hoặc dây đai quanh mình hay quanh người khác để giữ người đó cố định trên ghế.
Cài khóa để cố định ai đó hoặc thứ gì đó vào trong ghế hay dây đai.
Cài dây an toàn cho mình hoặc cho người khác.
Thường dùng khi cài dây cho trẻ em trên ghế ô tô. Dùng cả dạng tự làm cho mình (buckle yourself in) và làm cho người khác (buckle someone in).
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe người bản ngữ dùng "buckle in" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.