Xem tất cả

fan out

B1

Tỏa ra từ một điểm trung tâm theo nhiều hướng khác nhau, như hình chiếc quạt đang mở.

Giải thích đơn giản

Tỏa ra theo nhiều hướng từ một chỗ, như lính đi tìm kiếm trên một cánh đồng.

"fan out" có nghĩa là gì?

3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Với một nhóm người: tỏa ra từ một điểm trung tâm theo nhiều hướng.

2

Xếp các vật phẳng (như quân bài hoặc giấy) thành hình vòng cung chồng lên nhau.

3

Với một hình dạng hoặc cấu trúc: mở rộng dần ra phía ngoài từ một điểm hẹp.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Xòe ra như một chiếc quạt cầm tay - hình dạng là hình ảnh chính.

Thực sự có nghĩa là

Tỏa ra theo nhiều hướng từ một chỗ, như lính đi tìm kiếm trên một cánh đồng.

Mẹo sử dụng

Phổ biến trong ngữ cảnh quân sự, thể thao và tìm kiếm cứu nạn. Cũng dùng cho các vật như quân bài hoặc lông được xếp xòe ra.

Cách chia động từ "fan out"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
fan out
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
fans out
he/she/it
Quá khứ đơn
faned out
yesterday
Quá khứ phân từ
faned out
have + pp
Dạng -ing
faning out
tiếp diễn

Nghe "fan out" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "fan out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.