Với một nhóm người: tỏa ra từ một điểm trung tâm theo nhiều hướng.
fan out
Tỏa ra từ một điểm trung tâm theo nhiều hướng khác nhau, như hình chiếc quạt đang mở.
Tỏa ra theo nhiều hướng từ một chỗ, như lính đi tìm kiếm trên một cánh đồng.
"fan out" có nghĩa là gì?
3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Xếp các vật phẳng (như quân bài hoặc giấy) thành hình vòng cung chồng lên nhau.
Với một hình dạng hoặc cấu trúc: mở rộng dần ra phía ngoài từ một điểm hẹp.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Xòe ra như một chiếc quạt cầm tay - hình dạng là hình ảnh chính.
Tỏa ra theo nhiều hướng từ một chỗ, như lính đi tìm kiếm trên một cánh đồng.
Phổ biến trong ngữ cảnh quân sự, thể thao và tìm kiếm cứu nạn. Cũng dùng cho các vật như quân bài hoặc lông được xếp xòe ra.
Cách chia động từ "fan out"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "fan out" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "fan out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.