Xem tất cả

back away

B1

Di chuyển lùi ra xa ai đó hoặc điều gì đó, hoặc rút lui khỏi một lập trường hoặc cam kết.

Giải thích đơn giản

Di chuyển bản thân ra xa điều gì đó từ từ, như đi lùi để tránh nguy hiểm.

"back away" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Di chuyển thể chất lùi ra xa ai đó hoặc điều gì đó, đặc biệt vì sợ hãi hoặc thận trọng.

2

Rút lui khỏi một cam kết, lập trường hoặc kế hoạch, đặc biệt dưới áp lực.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Bước hoặc di chuyển lùi ra xa điều gì đó.

Thực sự có nghĩa là

Di chuyển bản thân ra xa điều gì đó từ từ, như đi lùi để tránh nguy hiểm.

Mẹo sử dụng

Dùng cả theo nghĩa đen (chuyển động vật lý) và nghĩa bóng (rút lui khỏi kế hoạch, tuyên bố hoặc lập trường). Giới từ 'from' thường theo sau.

Cách chia động từ "back away"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
back away
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
backs away
he/she/it
Quá khứ đơn
backed away
yesterday
Quá khứ phân từ
backed away
have + pp
Dạng -ing
backing away
tiếp diễn

Nghe "back away" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "back away" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.