Xem tất cả

scout out

B1

Đi thăm dò hoặc tìm hiểu trước về một nơi hay lựa chọn để thu thập thông tin hữu ích.

Giải thích đơn giản

Đi xem trước một nơi hoặc một lựa chọn để biết nên chờ đợi điều gì.

"scout out" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Đến khảo sát một nơi trước để đánh giá mức độ phù hợp hoặc thu thập thông tin.

2

Tìm kiếm và nhận ra nhân tài, cơ hội hoặc lựa chọn triển vọng.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Đi trinh sát ra ngoài để xem một nơi hoặc mục tiêu.

Thực sự có nghĩa là

Đi xem trước một nơi hoặc một lựa chọn để biết nên chờ đợi điều gì.

Mẹo sử dụng

Phổ biến trong cả bối cảnh hằng ngày lẫn chuyên môn. Dùng nhiều trong du lịch, kinh doanh, sản xuất phim (khảo sát bối cảnh) và quân sự hoặc chiến thuật. Tự nhiên trong cả nói và viết.

Cách chia động từ "scout out"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
scout out
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
scouts out
he/she/it
Quá khứ đơn
scouted out
yesterday
Quá khứ phân từ
scouted out
have + pp
Dạng -ing
scouting out
tiếp diễn

Nghe "scout out" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "scout out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.