Đến khảo sát một nơi trước để đánh giá mức độ phù hợp hoặc thu thập thông tin.
scout out
Đi thăm dò hoặc tìm hiểu trước về một nơi hay lựa chọn để thu thập thông tin hữu ích.
Đi xem trước một nơi hoặc một lựa chọn để biết nên chờ đợi điều gì.
"scout out" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Tìm kiếm và nhận ra nhân tài, cơ hội hoặc lựa chọn triển vọng.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Đi trinh sát ra ngoài để xem một nơi hoặc mục tiêu.
Đi xem trước một nơi hoặc một lựa chọn để biết nên chờ đợi điều gì.
Phổ biến trong cả bối cảnh hằng ngày lẫn chuyên môn. Dùng nhiều trong du lịch, kinh doanh, sản xuất phim (khảo sát bối cảnh) và quân sự hoặc chiến thuật. Tự nhiên trong cả nói và viết.
Cách chia động từ "scout out"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "scout out" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "scout out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.