Xem tất cả

brace in

C1

Thuật ngữ hàng hải: xoay các xà buồm của tàu buồm vuông vào phía trong, về phía đường giữa tàu, để đón gió tốt hơn ở một hướng đi nhất định.

Giải thích đơn giản

Trong đi biển bằng buồm, xoay các thanh lớn giữ buồm vào phía trong, hướng về giữa tàu.

"brace in" có nghĩa là gì?

Một nghĩa chính — đây là cách dùng.

1

(Hàng hải) Kéo các xà buồm vào phía đường giữa của tàu để chỉnh góc của buồm.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Giữ hoặc chỉnh các xà buồm để chúng quay vào phía trong, về phía đường giữa của tàu.

Thực sự có nghĩa là

Trong đi biển bằng buồm, xoay các thanh lớn giữ buồm vào phía trong, hướng về giữa tàu.

Mẹo sử dụng

Là mệnh lệnh hàng hải chuyên biệt. Chỉ gặp trong văn học hàng hải hoặc văn bản lịch sử về tàu buồm vuông. Không dùng trong ngôn ngữ hiện đại hằng ngày.

Cách chia động từ "brace in"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
brace in
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
braces in
he/she/it
Quá khứ đơn
braced in
yesterday
Quá khứ phân từ
braced in
have + pp
Dạng -ing
bracing in
tiếp diễn

Nghe "brace in" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "brace in" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.