(Hàng hải) Kéo các xà buồm vào phía đường giữa của tàu để chỉnh góc của buồm.
brace in
Thuật ngữ hàng hải: xoay các xà buồm của tàu buồm vuông vào phía trong, về phía đường giữa tàu, để đón gió tốt hơn ở một hướng đi nhất định.
Trong đi biển bằng buồm, xoay các thanh lớn giữ buồm vào phía trong, hướng về giữa tàu.
"brace in" có nghĩa là gì?
Một nghĩa chính — đây là cách dùng.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Giữ hoặc chỉnh các xà buồm để chúng quay vào phía trong, về phía đường giữa của tàu.
Trong đi biển bằng buồm, xoay các thanh lớn giữ buồm vào phía trong, hướng về giữa tàu.
Là mệnh lệnh hàng hải chuyên biệt. Chỉ gặp trong văn học hàng hải hoặc văn bản lịch sử về tàu buồm vuông. Không dùng trong ngôn ngữ hiện đại hằng ngày.
Cách chia động từ "brace in"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "brace in" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "brace in" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.