Gọi điện cho một nơi trước khi đến để kiểm tra còn chỗ, sắp xếp trước hoặc báo trước.
phone ahead
Gọi điện trước để báo trước, kiểm tra còn chỗ hay không, hoặc sắp xếp trước khi đến.
Gọi điện đến một nơi trước khi bạn đến đó để báo rằng bạn sắp tới.
"phone ahead" có nghĩa là gì?
Một nghĩa chính — đây là cách dùng.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Gọi điện trước (trước khi đến).
Gọi điện đến một nơi trước khi bạn đến đó để báo rằng bạn sắp tới.
Đây là cụm rất thực tế và thông dụng trong đời sống hằng ngày. Phổ biến trong Anh-Anh; Anh-Mỹ thường thích dùng 'call ahead' hơn. Dùng khi đến nhà hàng, bệnh viện, văn phòng hoặc thăm bạn bè. Hiện nay có thể ít gặp hơn vì có đặt chỗ online, nhưng vẫn được hiểu và dùng khá rộng rãi.
Cách chia động từ "phone ahead"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "phone ahead" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "phone ahead" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.