Xem tất cả

turn about

B2

Quay sang hướng ngược lại; đảo ngược lập trường, ý kiến hoặc cách hành động.

Giải thích đơn giản

Quay sang hướng khác, hoặc thay đổi hoàn toàn điều mình đang làm hay nghĩ.

"turn about" có nghĩa là gì?

3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Quay người để nhìn về hướng ngược lại.

2

Đảo ngược hoàn toàn ý kiến, quyết định hoặc hướng hành động của mình.

3

Thay phiên; luân phiên giữa người này với người khác hoặc giữa các thứ.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Xoay người để quay mặt về hướng ngược lại.

Thực sự có nghĩa là

Quay sang hướng khác, hoặc thay đổi hoàn toàn điều mình đang làm hay nghĩ.

Mẹo sử dụng

Trang trọng hoặc mang tính văn chương hơn 'turn around'. Cụm 'turnabout is fair play' là thành ngữ cố định, nghĩa là đối xử lại với người khác như cách họ đã đối xử với bạn cũng là công bằng. Trong quân đội, 'about turn!' là lệnh quay 180°.

Cách chia động từ "turn about"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
turn about
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
turns about
he/she/it
Quá khứ đơn
turned about
yesterday
Quá khứ phân từ
turned about
have + pp
Dạng -ing
turning about
tiếp diễn

Nghe "turn about" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "turn about" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.