Xem tất cả

hike out

B2

Đi bộ ra khỏi khu vực xa xôi hoặc hoang dã; trong thuyền buồm, nghiêng cơ thể ra ngoài qua mạn thuyền để giữ thăng bằng.

Giải thích đơn giản

Đi bộ ra khỏi khu vực hoang dã hoặc xa xôi, hoặc nghiêng người ra ngoài mạn thuyền buồm.

"hike out" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Đi bộ ra khỏi khu vực xa xôi hoặc khó khăn, đặc biệt sau khi đi vào hoặc sau khi gặp sự cố.

2

Trong thuyền buồm, nghiêng người ra ngoài mạn thuyền theo chiều gió để cân bằng lực gió trên cánh buồm.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Đi bộ (leo núi) ra khỏi đâu đó.

Thực sự có nghĩa là

Đi bộ ra khỏi khu vực hoang dã hoặc xa xôi, hoặc nghiêng người ra ngoài mạn thuyền buồm.

Mẹo sử dụng

Dùng trong hai ngữ cảnh chính: leo núi ngoài trời/hoang dã (đi bộ ra khỏi khu vực xa xôi) và thuyền buồm (nghiêng ra để giữ thăng bằng thuyền). Cả hai đều là ngôn ngữ khá chuyên biệt.

Cách chia động từ "hike out"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
hike out
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
hikes out
he/she/it
Quá khứ đơn
hiked out
yesterday
Quá khứ phân từ
hiked out
have + pp
Dạng -ing
hiking out
tiếp diễn

Nghe "hike out" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "hike out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.