Đi bộ ra khỏi khu vực xa xôi hoặc khó khăn, đặc biệt sau khi đi vào hoặc sau khi gặp sự cố.
hike out
Đi bộ ra khỏi khu vực xa xôi hoặc hoang dã; trong thuyền buồm, nghiêng cơ thể ra ngoài qua mạn thuyền để giữ thăng bằng.
Đi bộ ra khỏi khu vực hoang dã hoặc xa xôi, hoặc nghiêng người ra ngoài mạn thuyền buồm.
"hike out" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Trong thuyền buồm, nghiêng người ra ngoài mạn thuyền theo chiều gió để cân bằng lực gió trên cánh buồm.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Đi bộ (leo núi) ra khỏi đâu đó.
Đi bộ ra khỏi khu vực hoang dã hoặc xa xôi, hoặc nghiêng người ra ngoài mạn thuyền buồm.
Dùng trong hai ngữ cảnh chính: leo núi ngoài trời/hoang dã (đi bộ ra khỏi khu vực xa xôi) và thuyền buồm (nghiêng ra để giữ thăng bằng thuyền). Cả hai đều là ngôn ngữ khá chuyên biệt.
Cách chia động từ "hike out"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "hike out" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "hike out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.