Đi đến nhiều nơi khác nhau hoặc di chuyển tự do từ nơi này sang nơi khác.
get around
Di chuyển từ nơi này sang nơi khác, tránh hoặc lách một điều gì đó, hoặc (về tin tức) lan truyền rộng rãi.
Đi đến nhiều nơi khác nhau, hoặc tìm cách vượt qua một vấn đề.
"get around" có nghĩa là gì?
4 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Tìm cách tránh hoặc xử lý một quy định, vấn đề hoặc trở ngại.
(Về tin tức hoặc thông tin) lan truyền giữa nhiều người.
Thuyết phục ai đó, thường bằng sức hút hoặc lời nịnh, để họ làm điều bạn muốn.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Di chuyển quanh một vật hoặc theo vòng tròn - từ đó mở rộng tự nhiên thành lách trở ngại và đi lại tự do.
Đi đến nhiều nơi khác nhau, hoặc tìm cách vượt qua một vấn đề.
Nghĩa "lan truyền" (về tin tức hay lời đồn) thường dùng vô chủ: "Word gets around." Nghĩa lách tránh thường gặp trong ngữ cảnh pháp lý hoặc hành chính.
Cách chia động từ "get around"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "get around" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "get around" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.