Xem tất cả

shoot out

B1

Bất ngờ lao hoặc phóng nhanh ra từ đâu đó, hoặc vươn ra ngoài rất nhanh

Giải thích đơn giản

Phóng ra rất nhanh, như nước từ ống hoặc một cánh tay vươn ra

"shoot out" có nghĩa là gì?

3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Di chuyển hoặc vươn ra ngoài một cách đột ngột và rất nhanh

2

Dùng cho chất lỏng, ánh sáng hoặc khí thoát mạnh và nhanh ra khỏi một không gian kín

3

Bắn hỏng một bộ phận cụ thể của thứ gì đó, hoặc bắn để làm tắt nó (như đèn)

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Bắn theo hướng ra ngoài; nghĩa này khá dễ đoán

Thực sự có nghĩa là

Phóng ra rất nhanh, như nước từ ống hoặc một cánh tay vươn ra

Mẹo sử dụng

Thường dùng để mô tả vật thể di chuyển nhanh ra ngoài: một bàn tay, nước, ánh sáng hoặc một chiếc xe. Cũng dùng như danh từ: 'a shootout' (đấu súng hoặc lượt tranh tài sút luân lưu). Dạng danh từ được viết thành một từ.

Cách chia động từ "shoot out"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
shoot out
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
shoots out
he/she/it
Quá khứ đơn
shooted out
yesterday
Quá khứ phân từ
shooted out
have + pp
Dạng -ing
shooting out
tiếp diễn

Nghe "shoot out" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "shoot out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.