Xem tất cả

sock in

B2

Bị khiến không thể đi lại hoặc ra vào vì sương mù dày, mây thấp hoặc thời tiết xấu nghiêm trọng.

Giải thích đơn giản

Khi thời tiết xấu, như sương mù dày, làm bạn không thể bay hoặc rời khỏi một nơi.

"sock in" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Bị bao phủ hoặc mắc kẹt bởi sương mù dày, mây thấp hoặc thời tiết xấu, khiến việc đi lại, nhất là bay, trở nên không thể.

2

Không thể rời một địa điểm vì điều kiện thời tiết nguy hiểm.

Mẹo sử dụng

Chủ yếu ở Bắc Mỹ, đặc biệt trong ngữ cảnh hàng không và vùng núi. Thường xuất hiện ở dạng bị động 'socked in'. Phổ biến ở vùng Tây Bắc Thái Bình Dương, Alaska và Canada.

Cách chia động từ "sock in"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
sock in
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
socks in
he/she/it
Quá khứ đơn
socked in
yesterday
Quá khứ phân từ
socked in
have + pp
Dạng -ing
socking in
tiếp diễn

Nghe "sock in" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "sock in" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.