Xem tất cả

float around

B1

Di chuyển quanh quẩn mà không có hướng rõ ràng; hoặc nói về ý tưởng, tin đồn hay đồ vật đang được lan truyền không chính thức.

Giải thích đơn giản

Khi ai đó hoặc thứ gì đó di chuyển không có kế hoạch rõ ràng, hoặc khi một ý tưởng hay câu chuyện đang được nhiều người nhắc đến.

"float around" có nghĩa là gì?

3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Di chuyển quanh quẩn một cách thoải mái, không mục đích.

2

Dùng cho ý tưởng, tin đồn hoặc thông tin được lan truyền không chính thức mà chưa được xác nhận.

3

Dùng cho một người có mặt ở đâu đó theo kiểu lờ mờ, không tập trung.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Trôi nổi mà không có hướng rõ ràng - nghĩa khá rõ ở nghĩa đen.

Thực sự có nghĩa là

Khi ai đó hoặc thứ gì đó di chuyển không có kế hoạch rõ ràng, hoặc khi một ý tưởng hay câu chuyện đang được nhiều người nhắc đến.

Mẹo sử dụng

Rất phổ biến ở cả nghĩa đen lẫn nghĩa bóng. Nghĩa bóng, như khi một tin đồn hay ý tưởng đang 'floating around', đặc biệt thường gặp trong văn nói hằng ngày và báo chí.

Cách chia động từ "float around"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
float around
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
floats around
he/she/it
Quá khứ đơn
floated around
yesterday
Quá khứ phân từ
floated around
have + pp
Dạng -ing
floating around
tiếp diễn

Nghe "float around" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "float around" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.