Di chuyển quanh quẩn một cách thoải mái, không mục đích.
float around
Di chuyển quanh quẩn mà không có hướng rõ ràng; hoặc nói về ý tưởng, tin đồn hay đồ vật đang được lan truyền không chính thức.
Khi ai đó hoặc thứ gì đó di chuyển không có kế hoạch rõ ràng, hoặc khi một ý tưởng hay câu chuyện đang được nhiều người nhắc đến.
"float around" có nghĩa là gì?
3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Dùng cho ý tưởng, tin đồn hoặc thông tin được lan truyền không chính thức mà chưa được xác nhận.
Dùng cho một người có mặt ở đâu đó theo kiểu lờ mờ, không tập trung.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Trôi nổi mà không có hướng rõ ràng - nghĩa khá rõ ở nghĩa đen.
Khi ai đó hoặc thứ gì đó di chuyển không có kế hoạch rõ ràng, hoặc khi một ý tưởng hay câu chuyện đang được nhiều người nhắc đến.
Rất phổ biến ở cả nghĩa đen lẫn nghĩa bóng. Nghĩa bóng, như khi một tin đồn hay ý tưởng đang 'floating around', đặc biệt thường gặp trong văn nói hằng ngày và báo chí.
Cách chia động từ "float around"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "float around" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "float around" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.