Trang chủ

Cụm động từ bắt đầu bằng "float"

2 cụm động từ dùng động từ này

float around
B1

Di chuyển quanh quẩn mà không có hướng rõ ràng; hoặc nói về ý tưởng, tin đồn hay đồ vật đang được lan truyền không chính thức.

float at
C1

Dùng cho tỷ giá tiền tệ hoặc giá cổ phiếu được thị trường quyết định tự do và hiện đang ở một mức cụ thể.