Dùng cho một đồng tiền hoặc tài sản tài chính được giao dịch tự do ở một mức giá do lực thị trường quyết định.
float at
Dùng cho tỷ giá tiền tệ hoặc giá cổ phiếu được thị trường quyết định tự do và hiện đang ở một mức cụ thể.
Khi đồng tiền của một nước hoặc giá cổ phiếu của một công ty không bị chính phủ ấn định và hiện có giá ở một mức nhất định.
"float at" có nghĩa là gì?
Một nghĩa chính — đây là cách dùng.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Trôi tự do ở một mức nhất định - ẩn dụ là giá đang nổi tự do theo thị trường.
Khi đồng tiền của một nước hoặc giá cổ phiếu của một công ty không bị chính phủ ấn định và hiện có giá ở một mức nhất định.
Chủ yếu dùng trong kinh tế học và báo chí tài chính. Chỉ tiền tệ hoặc giá không neo vào mức cố định mà thay đổi tự do theo thị trường.
Cách chia động từ "float at"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "float at" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "float at" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.