Gọi điện cho một nơi hoặc một người trước khi đến, để sắp xếp, kiểm tra còn chỗ hay báo trước.
call ahead
A2
Gọi điện cho một nơi hoặc một người trước khi bạn đến hoặc trước khi việc gì xảy ra, để báo trước hoặc sắp xếp.
Giải thích đơn giản
Gọi cho ai đó trước khi bạn đến đâu đó, để họ biết bạn sắp tới.
"call ahead" có nghĩa là gì?
Một nghĩa chính — đây là cách dùng.
1
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Các từ có nghĩa đen là
Gọi điện đi trước khi bạn tới, như gửi cuộc gọi đến trước chính mình.
Thực sự có nghĩa là
Gọi cho ai đó trước khi bạn đến đâu đó, để họ biết bạn sắp tới.
Mẹo sử dụng
Là cách nói rất thực tế và thông dụng hằng ngày. Thường dùng khi đến nhà hàng, phòng khám hoặc văn phòng. Tiếng Anh Mỹ chuộng cụm này; tiếng Anh Anh có thể nói 'ring ahead'.
Cách chia động từ "call ahead"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nguyên thể
call ahead
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
calls ahead
he/she/it
Quá khứ đơn
called ahead
yesterday
Quá khứ phân từ
called ahead
have + pp
Dạng -ing
calling ahead
tiếp diễn
Nghe "call ahead" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "call ahead" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.