Đi vòng qua hoặc đi qua một vật cản hay chướng ngại vật.
get past
Đi vượt qua một vật cản, vượt qua một rào cản, hoặc tiến qua một giai đoạn khó.
Đi qua thứ đang chặn bạn, hoặc không để điều gì đó tiếp tục làm bạn bận lòng.
"get past" có nghĩa là gì?
3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Tiến qua một vòng, cấp độ, hoặc cổng trong một quy trình hay cuộc thi.
Không còn bị ảnh hưởng bởi hoặc mắc kẹt trong một cảm xúc hay trải nghiệm tiêu cực.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Di chuyển vượt qua một vật hoặc một người; nghĩa này rõ ở cách dùng vật lý, nhưng mang tính thành ngữ hơn ở cảm xúc hoặc quy trình.
Đi qua thứ đang chặn bạn, hoặc không để điều gì đó tiếp tục làm bạn bận lòng.
Dùng trong cả ngữ cảnh thật (vật cản) lẫn ngữ cảnh bóng (vướng mắc cảm xúc, các giai đoạn trong quy trình, hệ thống an ninh). 'Get past the first round' rất thường gặp trong ngữ cảnh thi đấu.
Cách chia động từ "get past"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "get past" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "get past" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.