(Hàng hải) Với hàng hóa, thiết bị hoặc phụ kiện: bị tuột khỏi chỗ buộc, nhất là khi thời tiết xấu.
fetch away
C1
Một thuật ngữ hàng hải nghĩa là thiết bị hoặc hàng hóa bị tuột khỏi chỗ buộc và bung ra.
Giải thích đơn giản
Khi thứ gì đó trên tàu bị bung ra và trượt hoặc dịch chuyển vì không được buộc chặt.
"fetch away" có nghĩa là gì?
Một nghĩa chính — đây là cách dùng.
1
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Các từ có nghĩa đen là
Di chuyển khỏi vị trí đã được cố định.
Thực sự có nghĩa là
Khi thứ gì đó trên tàu bị bung ra và trượt hoặc dịch chuyển vì không được buộc chặt.
Mẹo sử dụng
Chỉ dùng trong thuật ngữ hàng hải. Dùng khi nói về hàng hóa, thiết bị hoặc phụ kiện trên tàu bị bung khỏi dây buộc hay chỗ cố định. Không dùng trong tiếng Anh giao tiếp hằng ngày.
Cách chia động từ "fetch away"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nguyên thể
fetch away
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
fetches away
he/she/it
Quá khứ đơn
fetched away
yesterday
Quá khứ phân từ
fetched away
have + pp
Dạng -ing
fetching away
tiếp diễn
Nghe "fetch away" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "fetch away" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.