1
Tiến lên trước người khác trong cuộc đua hoặc cuộc thi
Tiến vào vị trí dẫn đầu hoặc đạt tiến độ nhanh hơn người khác.
Tiến lên trước những người khác.
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Tiến lên trước người khác trong cuộc đua hoặc cuộc thi
Trở nên thành công hoặc tiên tiến hơn người khác
Theo nghĩa đen, kéo bản thân xa hơn về phía trước.
Tiến lên trước những người khác.
Phổ biến trong đua xe, kinh doanh, thăm dò ý kiến và bất kỳ tình huống cạnh tranh nào.
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe người bản ngữ dùng "pull ahead" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.