(Của máy bay) Đâm xuống đất theo chuyển động xoáy mất kiểm soát, đầu cắm xuống trước.
auger in
Tiếng lóng hàng không cho một máy bay đâm đầu xuống đất theo chuyển động xoáy.
Khi máy bay quay tròn và đâm thẳng xuống đất như mũi khoan.
"auger in" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
(Nghĩa bóng) Thất bại đột ngột và hoàn toàn, đặc biệt theo cách ngoạn mục hoặc không thể đảo ngược.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Khoan vào như mũi auger (dụng cụ khoan hình corkscrew).
Khi máy bay quay tròn và đâm thẳng xuống đất như mũi khoan.
Tiếng lóng hàng không và quân sự rất chuyên biệt. 'Auger' là dụng cụ khoan xoắn ốc; cụm từ mô tả sinh động một vụ rơi quay tròn, đầu cắm xuống đất. Hiếm khi dùng ngoài giới hàng không.
Cách chia động từ "auger in"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "auger in" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "auger in" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.