Xem tất cả

bucket about

C1

Di chuyển một cách thô bạo, mất kiểm soát, nhất là khi xe cộ bị xóc nảy trong điều kiện xấu.

Giải thích đơn giản

Bị quăng lắc dữ dội, như trên thuyền gặp sóng lớn hay đường rất xóc.

"bucket about" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Xe cộ hoặc tàu thuyền bị quăng quật dữ dội và thất thường do điều kiện khắc nghiệt.

2

Di chuyển hoặc chạy ngược chạy xuôi một cách hỗn loạn, thiếu tổ chức.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Bị lắc qua lắc lại như một cái xô đầy nước đang sóng sánh.

Thực sự có nghĩa là

Bị quăng lắc dữ dội, như trên thuyền gặp sóng lớn hay đường rất xóc.

Mẹo sử dụng

Chủ yếu là tiếng Anh Anh. Thường dùng để tả thuyền nhỏ, ô tô hoặc máy bay bị quăng qua quăng lại trong thời tiết xấu hoặc trên địa hình gồ ghề.

Cách chia động từ "bucket about"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
bucket about
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
buckets about
he/she/it
Quá khứ đơn
bucketed about
yesterday
Quá khứ phân từ
bucketed about
have + pp
Dạng -ing
bucketing about
tiếp diễn

Nghe "bucket about" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "bucket about" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.