Xe cộ hoặc tàu thuyền bị quăng quật dữ dội và thất thường do điều kiện khắc nghiệt.
bucket about
Di chuyển một cách thô bạo, mất kiểm soát, nhất là khi xe cộ bị xóc nảy trong điều kiện xấu.
Bị quăng lắc dữ dội, như trên thuyền gặp sóng lớn hay đường rất xóc.
"bucket about" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Di chuyển hoặc chạy ngược chạy xuôi một cách hỗn loạn, thiếu tổ chức.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Bị lắc qua lắc lại như một cái xô đầy nước đang sóng sánh.
Bị quăng lắc dữ dội, như trên thuyền gặp sóng lớn hay đường rất xóc.
Chủ yếu là tiếng Anh Anh. Thường dùng để tả thuyền nhỏ, ô tô hoặc máy bay bị quăng qua quăng lại trong thời tiết xấu hoặc trên địa hình gồ ghề.
Cách chia động từ "bucket about"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "bucket about" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "bucket about" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.