Trang chủ

Cụm động từ bắt đầu bằng "bucket"

2 cụm động từ dùng động từ này

bucket about
C1

Di chuyển một cách thô bạo, mất kiểm soát, nhất là khi xe cộ bị xóc nảy trong điều kiện xấu.

bucket down
B1

Mưa rất to và liên tục.