1
Mưa xối xả.
Mưa rất to và liên tục.
Mưa cực kỳ to, như thể có ai đang đổ từng xô nước từ trên trời xuống.
Một nghĩa chính — đây là cách dùng.
Mưa xối xả.
Nước rơi xuống với lượng nhiều như từng xô nước.
Mưa cực kỳ to, như thể có ai đang đổ từng xô nước từ trên trời xuống.
Thường dùng với 'it' làm chủ ngữ ('it's bucketing down'). Chủ yếu là tiếng Anh Anh và tiếng Anh Úc. Rất sống động và khẩu ngữ. Nhấn mạnh cơn mưa to kéo dài.
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe người bản ngữ dùng "bucket down" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.