Xem tất cả

crowd out

B2

Ép buộc thứ gì đó hoặc ai đó ra ngoài bằng cách lấp đầy không gian có sẵn, không để lại chỗ cho chúng.

Giải thích đơn giản

Khi một thứ chiếm quá nhiều không gian đến mức thứ khác bị đẩy ra ngoài và không còn chỗ.

"crowd out" có nghĩa là gì?

3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Ép buộc hoặc thay thế thứ gì đó bằng cách chiếm hết tất cả không gian hoặc tài nguyên có sẵn.

2

(Kinh tế) Vay nợ chính phủ làm giảm nguồn vốn có sẵn cho đầu tư tư nhân.

3

Ngăn thứ gì đó được chú ý bằng cách lấp đầy không gian bằng các thứ khác.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Đám đông đẩy thứ gì đó ra ngoài cho đến khi không còn chỗ.

Thực sự có nghĩa là

Khi một thứ chiếm quá nhiều không gian đến mức thứ khác bị đẩy ra ngoài và không còn chỗ.

Mẹo sử dụng

Phổ biến trong kinh tế (vay nợ chính phủ đẩy lùi đầu tư tư nhân), sinh thái (loài xâm lấn đẩy lùi loài bản địa) và giao tiếp hàng ngày. Cũng dùng trong ngữ cảnh lên lịch và sự chú ý.

Cách chia động từ "crowd out"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
crowd out
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
crowds out
he/she/it
Quá khứ đơn
crowded out
yesterday
Quá khứ phân từ
crowded out
have + pp
Dạng -ing
crowding out
tiếp diễn

Nghe "crowd out" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "crowd out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.