Đưa thuyền qua một âu thuyền trên kênh, nâng hoặc hạ nó để khớp với mực nước ở phía bên kia.
lock through
Đưa thuyền hoặc tàu qua âu thuyền trên kênh bằng cách vận hành các cổng âu.
Đưa thuyền đi qua hệ thống cổng đặc biệt trên kênh, nơi mực nước được nâng lên hoặc hạ xuống.
"lock through" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Cho phép một tàu đi qua âu thuyền, nói từ góc nhìn của người vận hành âu.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Đi qua nhờ một âu thuyền, tức hệ thống cổng điều chỉnh mực nước.
Đưa thuyền đi qua hệ thống cổng đặc biệt trên kênh, nơi mực nước được nâng lên hoặc hạ xuống.
Chủ yếu là thuật ngữ hàng hải hoặc kênh đào trong tiếng Anh Anh, dùng trong giới đi thuyền và người làm việc trên đường thủy. Hiếm khi gặp ngoài ngữ cảnh rất chuyên biệt này.
Cách chia động từ "lock through"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "lock through" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "lock through" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.