Xem tất cả

lock through

C1

Đưa thuyền hoặc tàu qua âu thuyền trên kênh bằng cách vận hành các cổng âu.

Giải thích đơn giản

Đưa thuyền đi qua hệ thống cổng đặc biệt trên kênh, nơi mực nước được nâng lên hoặc hạ xuống.

"lock through" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Đưa thuyền qua một âu thuyền trên kênh, nâng hoặc hạ nó để khớp với mực nước ở phía bên kia.

2

Cho phép một tàu đi qua âu thuyền, nói từ góc nhìn của người vận hành âu.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Đi qua nhờ một âu thuyền, tức hệ thống cổng điều chỉnh mực nước.

Thực sự có nghĩa là

Đưa thuyền đi qua hệ thống cổng đặc biệt trên kênh, nơi mực nước được nâng lên hoặc hạ xuống.

Mẹo sử dụng

Chủ yếu là thuật ngữ hàng hải hoặc kênh đào trong tiếng Anh Anh, dùng trong giới đi thuyền và người làm việc trên đường thủy. Hiếm khi gặp ngoài ngữ cảnh rất chuyên biệt này.

Cách chia động từ "lock through"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
lock through
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
locks through
he/she/it
Quá khứ đơn
locked through
yesterday
Quá khứ phân từ
locked through
have + pp
Dạng -ing
locking through
tiếp diễn

Nghe "lock through" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "lock through" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.