Dẫn ai đó đi qua một không gian hay khu vực thực tế.
lead through
Dẫn ai đó đi qua từng bước trong một quá trình, một nơi chốn hoặc một tình huống phức tạp.
Đưa ai đó đi cùng và chỉ cho họ cách vượt qua một việc phức tạp hay xa lạ.
"lead through" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Giải thích hoặc trình bày một quy trình từng bước, dẫn ai đó từ đầu đến cuối.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Dẫn ai đó đi xuyên qua từ đầu này sang đầu kia của một thứ gì đó.
Đưa ai đó đi cùng và chỉ cho họ cách vượt qua một việc phức tạp hay xa lạ.
Dùng cả theo nghĩa đen, như dẫn qua một không gian vật lý, và nghĩa bóng, như hướng dẫn qua một quy trình hay lời giải thích. Thường gặp trong giáo dục và công việc. Gần nghĩa với 'walk through' nhưng nhấn mạnh vai trò dẫn dắt hơn.
Cách chia động từ "lead through"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "lead through" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "lead through" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.