Xem tất cả

lead through

B2

Dẫn ai đó đi qua từng bước trong một quá trình, một nơi chốn hoặc một tình huống phức tạp.

Giải thích đơn giản

Đưa ai đó đi cùng và chỉ cho họ cách vượt qua một việc phức tạp hay xa lạ.

"lead through" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Dẫn ai đó đi qua một không gian hay khu vực thực tế.

2

Giải thích hoặc trình bày một quy trình từng bước, dẫn ai đó từ đầu đến cuối.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Dẫn ai đó đi xuyên qua từ đầu này sang đầu kia của một thứ gì đó.

Thực sự có nghĩa là

Đưa ai đó đi cùng và chỉ cho họ cách vượt qua một việc phức tạp hay xa lạ.

Mẹo sử dụng

Dùng cả theo nghĩa đen, như dẫn qua một không gian vật lý, và nghĩa bóng, như hướng dẫn qua một quy trình hay lời giải thích. Thường gặp trong giáo dục và công việc. Gần nghĩa với 'walk through' nhưng nhấn mạnh vai trò dẫn dắt hơn.

Cách chia động từ "lead through"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
lead through
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
leads through
he/she/it
Quá khứ đơn
led through
yesterday
Quá khứ phân từ
led through
have + pp
Dạng -ing
leading through
tiếp diễn

Nghe "lead through" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "lead through" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.