Làm cho ai đó cảm thấy bất an, lo lắng hoặc bị quấy rầy, thường theo cách rùng rợn hoặc gây ớn lạnh.
creep out
Làm cho ai đó cảm thấy khó chịu, bất an hoặc bị quấy rầy theo cách gây ớn lạnh; hoặc lặng lẽ rời đi mà không bị chú ý.
Tạo cho ai đó cảm giác kỳ lạ, khó chịu, như thể có người đang nhìn họ — hoặc lén lút ra khỏi nơi nào đó.
"creep out" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Rời khỏi một nơi một cách yên tĩnh mà không thu hút sự chú ý.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Creep có nghĩa là di chuyển rất chậm và yên tĩnh; 'out' gợi ý rời đi — như thể thứ gì đó chậm rãi bò ra từ nơi ẩn náu để làm bạn bất an.
Tạo cho ai đó cảm giác kỳ lạ, khó chịu, như thể có người đang nhìn họ — hoặc lén lút ra khỏi nơi nào đó.
Được dùng rộng rãi trong tiếng Anh Mỹ và Anh thân mật, đặc biệt trong giới trẻ. Nghĩa 'làm khó chịu' cực kỳ phổ biến. Danh từ 'creep' (người đáng sợ) có liên quan. 'Creeped out' hoặc 'crept out' được dùng như tính từ.
Cách chia động từ "creep out"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "creep out" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "creep out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.