Xem tất cả

throttle down

C1

Giảm công suất hoặc tốc độ của động cơ bằng cách giảm ga; làm chậm lại bằng cách cắt bớt công suất động cơ.

Giải thích đơn giản

Làm cho xe hoặc động cơ chạy chậm hơn bằng cách giảm ga hoặc giảm lượng nhiên liệu.

"throttle down" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Giảm công suất động cơ bằng cách giảm mức ga, làm cho xe hay phương tiện chậm lại.

2

(Nghĩa bóng) Giảm cường độ hoặc nhịp độ của một hoạt động hay quá trình.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Ấn điều khiển ga xuống để giảm nhiên liệu và công suất động cơ.

Thực sự có nghĩa là

Làm cho xe hoặc động cơ chạy chậm hơn bằng cách giảm ga hoặc giảm lượng nhiên liệu.

Mẹo sử dụng

Chủ yếu dùng trong hàng không, đi thuyền, mô tô, và đua xe. Trái nghĩa là 'throttle up'. Cũng hiếm khi dùng theo nghĩa bóng để nói giảm cường độ của một hoạt động. Tính kỹ thuật cao hơn ngôn ngữ đời thường.

Cách chia động từ "throttle down"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
throttle down
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
throttles down
he/she/it
Quá khứ đơn
throttled down
yesterday
Quá khứ phân từ
throttled down
have + pp
Dạng -ing
throttling down
tiếp diễn

Nghe "throttle down" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "throttle down" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.