Giảm công suất động cơ bằng cách giảm mức ga, làm cho xe hay phương tiện chậm lại.
throttle down
Giảm công suất hoặc tốc độ của động cơ bằng cách giảm ga; làm chậm lại bằng cách cắt bớt công suất động cơ.
Làm cho xe hoặc động cơ chạy chậm hơn bằng cách giảm ga hoặc giảm lượng nhiên liệu.
"throttle down" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
(Nghĩa bóng) Giảm cường độ hoặc nhịp độ của một hoạt động hay quá trình.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Ấn điều khiển ga xuống để giảm nhiên liệu và công suất động cơ.
Làm cho xe hoặc động cơ chạy chậm hơn bằng cách giảm ga hoặc giảm lượng nhiên liệu.
Chủ yếu dùng trong hàng không, đi thuyền, mô tô, và đua xe. Trái nghĩa là 'throttle up'. Cũng hiếm khi dùng theo nghĩa bóng để nói giảm cường độ của một hoạt động. Tính kỹ thuật cao hơn ngôn ngữ đời thường.
Cách chia động từ "throttle down"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "throttle down" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "throttle down" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.