Trang chủ

Cụm động từ bắt đầu bằng "throttle"

1 cụm động từ dùng động từ này

throttle down
C1

Giảm công suất hoặc tốc độ của động cơ bằng cách giảm ga; làm chậm lại bằng cách cắt bớt công suất động cơ.