Xem tất cả

circle out

C1

Di chuyển theo vòng tròn hoặc đường xoáy mở rộng ra xa khỏi điểm trung tâm (khá hiếm, chủ yếu nghĩa đen).

Giải thích đơn giản

Di chuyển xa dần khỏi trung tâm theo vòng tròn hoặc hình xoáy, ngày càng ra ngoài.

"circle out" có nghĩa là gì?

Một nghĩa chính — đây là cách dùng.

1

Di chuyển theo những vòng tròn ngày càng lớn ra xa điểm bắt đầu ở giữa, như trong mô hình tìm kiếm hoặc hiệu ứng gợn sóng.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Circle (đi vòng tròn) ra ngoài, tức là rời xa tâm.

Thực sự có nghĩa là

Di chuyển xa dần khỏi trung tâm theo vòng tròn hoặc hình xoáy, ngày càng ra ngoài.

Mẹo sử dụng

Khá hiếm và chưa được cố định rộng rãi như một cụm động từ. Chủ yếu dùng trong mô tả chuyển động vật lý, ví dụ mô hình tìm kiếm, thao tác quân sự, hoặc gợn sóng nước lan ra. Người học có nhiều khả năng gặp và cần 'circle back' hoặc 'circle in' hơn dạng này.

Cách chia động từ "circle out"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
circle out
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
circles out
he/she/it
Quá khứ đơn
circled out
yesterday
Quá khứ phân từ
circled out
have + pp
Dạng -ing
circling out
tiếp diễn

Nghe "circle out" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "circle out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.