Di chuyển theo những vòng tròn ngày càng lớn ra xa điểm bắt đầu ở giữa, như trong mô hình tìm kiếm hoặc hiệu ứng gợn sóng.
circle out
Di chuyển theo vòng tròn hoặc đường xoáy mở rộng ra xa khỏi điểm trung tâm (khá hiếm, chủ yếu nghĩa đen).
Di chuyển xa dần khỏi trung tâm theo vòng tròn hoặc hình xoáy, ngày càng ra ngoài.
"circle out" có nghĩa là gì?
Một nghĩa chính — đây là cách dùng.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Circle (đi vòng tròn) ra ngoài, tức là rời xa tâm.
Di chuyển xa dần khỏi trung tâm theo vòng tròn hoặc hình xoáy, ngày càng ra ngoài.
Khá hiếm và chưa được cố định rộng rãi như một cụm động từ. Chủ yếu dùng trong mô tả chuyển động vật lý, ví dụ mô hình tìm kiếm, thao tác quân sự, hoặc gợn sóng nước lan ra. Người học có nhiều khả năng gặp và cần 'circle back' hoặc 'circle in' hơn dạng này.
Cách chia động từ "circle out"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "circle out" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "circle out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.