Trang chủ

Cụm động từ bắt đầu bằng "circle"

4 cụm động từ dùng động từ này

circle back
B2

Quay lại một chủ đề, người, hay địa điểm đã bỏ dở trước đó để xem lại.

circle in
B2

Di chuyển theo vòng tròn và dần thu hẹp vào điểm trung tâm hoặc mục tiêu.

circle out
C1

Di chuyển theo vòng tròn hoặc đường xoáy mở rộng ra xa khỏi điểm trung tâm (khá hiếm, chủ yếu nghĩa đen).

circle up
B2

Tập hợp lại thành một vòng tròn.