Xem tất cả

circle in

B2

Di chuyển theo vòng tròn và dần thu hẹp vào điểm trung tâm hoặc mục tiêu.

Giải thích đơn giản

Đi vòng quanh một thứ theo những vòng tròn ngày càng nhỏ, tiến gần vào giữa hơn.

"circle in" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Với máy bay hoặc chim: bay theo những vòng ngày càng nhỏ khi hạ thấp độ cao hoặc tiến gần mục tiêu.

2

Dần thu hẹp cuộc thảo luận, điều tra, hay cách tiếp cận về một điểm cụ thể.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Circle (di chuyển theo vòng tròn) đồng thời đi vào trong.

Thực sự có nghĩa là

Đi vòng quanh một thứ theo những vòng tròn ngày càng nhỏ, tiến gần vào giữa hơn.

Mẹo sử dụng

Khá hiếm như một cụm động từ cố định. Dùng nghĩa đen trong các ngữ cảnh như máy bay vòng vào để hạ cánh, hoặc động vật vòng vào con mồi. Cũng dùng nghĩa bóng để tả cuộc trò chuyện hay cuộc điều tra dần thu hẹp vào trọng tâm. Ít ổn định hơn 'circle back'.

Cách chia động từ "circle in"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
circle in
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
circles in
he/she/it
Quá khứ đơn
circled in
yesterday
Quá khứ phân từ
circled in
have + pp
Dạng -ing
circling in
tiếp diễn

Nghe "circle in" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "circle in" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.