Quay trở lại một địa điểm bằng cách đi theo đường vòng hoặc lộ trình khép kín.
circle back
Quay lại một chủ đề, người, hay địa điểm đã bỏ dở trước đó để xem lại.
Quay lại một điều bạn đã nói tới hoặc bắt đầu trước đó nhưng chưa xong.
"circle back" có nghĩa là gì?
3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Quay lại một chủ đề hay điểm đã nói trước đó trong cuộc trò chuyện, cuộc họp, hay đàm phán.
Liên lạc lại với ai đó sau lần trao đổi đầu tiên, nhất là trong bối cảnh công việc.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Di chuyển thành vòng tròn rồi quay lại điểm xuất phát — như máy bay hay binh sĩ vòng lại vị trí ban đầu.
Quay lại một điều bạn đã nói tới hoặc bắt đầu trước đó nhưng chưa xong.
Rất thường gặp trong môi trường công việc và họp hành như một kiểu nói công sở ('let's circle back on this'). Một số người thấy cách dùng này khó chịu hoặc quá kiểu doanh nghiệp. Cũng dùng trong bối cảnh quân sự và định hướng để chỉ quay lại một nơi bằng đường vòng. Có thể đi với 'on' hoặc 'to' khi nói về một chủ đề.
Cách chia động từ "circle back"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "circle back" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "circle back" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.