Xem tất cả

put about

C1

Phát tán thông tin, tin đồn hoặc câu chuyện, thường không chính thức hoặc với ý đồ xấu; cũng là thuật ngữ hàng hải để thay đổi hướng tàu.

Giải thích đơn giản

Kể tin đồn hoặc câu chuyện cho nhiều người, hoặc (đối với tàu) quay đầu.

"put about" có nghĩa là gì?

3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Phát tán tin đồn, câu chuyện hoặc thông tin trong nhiều người.

2

(Hàng hải) Thay đổi hướng tàu, đặc biệt để đi theo hướng ngược lại.

3

(Tiếng Anh Anh, cũ) Gây đau khổ hoặc bất an cho ai đó.

Mẹo sử dụng

Nghĩa phát tán thông tin thường hàm ý ý đồ không tốt. Nghĩa hàng hải là chuyên ngành. Cũng có nghĩa cũ là gây đau khổ cho ai đó.

Cách chia động từ "put about"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
put about
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
puts about
he/she/it
Quá khứ đơn
put about
yesterday
Quá khứ phân từ
put about
have + pp
Dạng -ing
putting about
tiếp diễn

Nghe "put about" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "put about" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.