Phát tán tin đồn, câu chuyện hoặc thông tin trong nhiều người.
put about
Phát tán thông tin, tin đồn hoặc câu chuyện, thường không chính thức hoặc với ý đồ xấu; cũng là thuật ngữ hàng hải để thay đổi hướng tàu.
Kể tin đồn hoặc câu chuyện cho nhiều người, hoặc (đối với tàu) quay đầu.
"put about" có nghĩa là gì?
3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
(Hàng hải) Thay đổi hướng tàu, đặc biệt để đi theo hướng ngược lại.
(Tiếng Anh Anh, cũ) Gây đau khổ hoặc bất an cho ai đó.
Nghĩa phát tán thông tin thường hàm ý ý đồ không tốt. Nghĩa hàng hải là chuyên ngành. Cũng có nghĩa cũ là gây đau khổ cho ai đó.
Cách chia động từ "put about"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "put about" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "put about" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.