Kiểm tra kỹ một thứ bằng cách lần lượt xem qua từng phần hoặc từng mục.
check through
Kiểm tra từng phần của một thứ một cách có hệ thống, hoặc làm thủ tục để hành lý hay hành khách được đi qua an ninh hoặc hải quan.
Xem kỹ từng phần của một thứ, từng mục một, để chắc rằng mọi thứ đều đúng, hoặc gửi hành lý thẳng tới điểm đến cuối cùng trong một lần.
"check through" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Trong hàng không, gắn thẻ hành lý để nó tự động được chuyển sang chuyến bay nối tiếp mà hành khách không cần lấy lại.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
'Check' một thứ khi nó đi 'through' từng bước, trong một hành trình hoặc quá trình kiểm tra.
Xem kỹ từng phần của một thứ, từng mục một, để chắc rằng mọi thứ đều đúng, hoặc gửi hành lý thẳng tới điểm đến cuối cùng trong một lần.
Ở nghĩa đi lại ('check luggage through'), cụm này chỉ dùng trong sân bay khi hành lý được gắn thẻ đến điểm cuối nên hành khách không phải lấy lại ở chặng nối chuyến. Ở nghĩa xem xét, cụm này hơi trang trọng hơn 'go through'.
Cách chia động từ "check through"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "check through" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "check through" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.