Xem tất cả

check through

B2

Kiểm tra từng phần của một thứ một cách có hệ thống, hoặc làm thủ tục để hành lý hay hành khách được đi qua an ninh hoặc hải quan.

Giải thích đơn giản

Xem kỹ từng phần của một thứ, từng mục một, để chắc rằng mọi thứ đều đúng, hoặc gửi hành lý thẳng tới điểm đến cuối cùng trong một lần.

"check through" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Kiểm tra kỹ một thứ bằng cách lần lượt xem qua từng phần hoặc từng mục.

2

Trong hàng không, gắn thẻ hành lý để nó tự động được chuyển sang chuyến bay nối tiếp mà hành khách không cần lấy lại.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

'Check' một thứ khi nó đi 'through' từng bước, trong một hành trình hoặc quá trình kiểm tra.

Thực sự có nghĩa là

Xem kỹ từng phần của một thứ, từng mục một, để chắc rằng mọi thứ đều đúng, hoặc gửi hành lý thẳng tới điểm đến cuối cùng trong một lần.

Mẹo sử dụng

Ở nghĩa đi lại ('check luggage through'), cụm này chỉ dùng trong sân bay khi hành lý được gắn thẻ đến điểm cuối nên hành khách không phải lấy lại ở chặng nối chuyến. Ở nghĩa xem xét, cụm này hơi trang trọng hơn 'go through'.

Cách chia động từ "check through"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
check through
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
checks through
he/she/it
Quá khứ đơn
checked through
yesterday
Quá khứ phân từ
checked through
have + pp
Dạng -ing
checking through
tiếp diễn

Nghe "check through" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "check through" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.