Xem lại hoặc kiểm tra điều gì đó cẩn thận, thường bằng cách đọc hoặc thảo luận.
go over
Xem lại, kiểm tra hoặc nhắc lại điều gì để kiểm tra hay hiểu rõ; cũng có thể là đi sang phía bên kia của một vật.
Kiểm tra lại điều gì đó cẩn thận, như đọc lại bài tập một lần nữa trước khi nộp.
"go over" có nghĩa là gì?
4 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Đi qua hoặc sang phía bên kia của một nơi hay vật cản.
Được khán giả hoặc một nhóm người đón nhận theo một cách nào đó.
Vượt quá giới hạn hoặc ngân sách.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Di chuyển hoặc đi qua phía trên của một vật.
Kiểm tra lại điều gì đó cẩn thận, như đọc lại bài tập một lần nữa trước khi nộp.
Rất phổ biến trong cả tiếng Anh Anh và Anh Mỹ. Với nghĩa xem lại, nó thường đi với những từ như 'notes', 'plan', 'details'. Với nghĩa di chuyển, nó có thể là băng qua hoặc bay qua một nơi.
Cách chia động từ "go over"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "go over" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "go over" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.