Xem tất cả

charge down

B2

Lao xuống hoặc lao về phía một thứ gì đó với tốc độ và lực mạnh; cũng có thể là chặn hoặc làm lệch một thứ bằng cách lao vào nó.

Giải thích đơn giản

Chạy nhanh và mạnh về phía một thứ gì đó hoặc lao xuống dưới, như một cầu thủ lao vào quả bóng.

"charge down" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Chạy lao mạnh và nhanh xuống dưới hoặc về phía một thứ gì đó.

2

Trong thể thao, lao vào để chặn hoặc làm lệch cú đá hay cú sút của đối phương.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Lao mạnh theo hướng đi xuống.

Thực sự có nghĩa là

Chạy nhanh và mạnh về phía một thứ gì đó hoặc lao xuống dưới, như một cầu thủ lao vào quả bóng.

Mẹo sử dụng

Phổ biến trong thể thao, đặc biệt là rugby và bóng đá, khi một cầu thủ lao lên để chặn cú đá hoặc đối thủ. Cũng được dùng nói chung cho bất kỳ chuyển động lao nhanh, mạnh về phía trước hoặc xuống dưới. Nghĩa trong thể thao (chặn cú đá) là ngoại động từ.

Cách chia động từ "charge down"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
charge down
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
charges down
he/she/it
Quá khứ đơn
charged down
yesterday
Quá khứ phân từ
charged down
have + pp
Dạng -ing
charging down
tiếp diễn

Nghe "charge down" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "charge down" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.