Xem tất cả

lay up

B2

Phải nằm giường vì ốm hoặc chấn thương, hoặc cất một chiếc xe hay tàu thuyền khi không dùng.

Giải thích đơn giản

Phải nằm nghỉ vì ốm hoặc bị thương, hoặc cất ô tô hay thuyền ở nơi an toàn khi không dùng.

"lay up" có nghĩa là gì?

3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Phải nằm giường hoặc nghỉ ngơi vì ốm hoặc bị thương.

2

Đưa tàu, thuyền hoặc xe vào nơi cất giữ hay ngừng sử dụng trong một thời gian.

3

Tích trữ hoặc để dành thứ gì đó để dùng sau.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Đặt một thứ gì đó sang một bên để cất hoặc cho nghỉ.

Thực sự có nghĩa là

Phải nằm nghỉ vì ốm hoặc bị thương, hoặc cất ô tô hay thuyền ở nơi an toàn khi không dùng.

Mẹo sử dụng

Nghĩa 'phải nằm vì bệnh' rất phổ biến và thường dùng ở dạng bị động ('be laid up'). Nghĩa 'cất tàu thuyền' dùng trong ngữ cảnh hàng hải và vận tải. Cả hai nghĩa đều trung tính.

Cách chia động từ "lay up"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
lay up
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
lays up
he/she/it
Quá khứ đơn
laid up
yesterday
Quá khứ phân từ
laid up
have + pp
Dạng -ing
laying up
tiếp diễn

Nghe "lay up" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "lay up" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.