Rời khỏi một nơi yên lặng và không thu hút sự chú ý, đặc biệt để tránh ở lại hết cả buổi.
duck out
Rời khỏi một nơi một cách kín đáo hoặc để tránh né trách nhiệm, thường vào phút cuối.
Lặng lẽ rời đi hoặc tránh né làm điều mình đáng lẽ phải làm.
"duck out" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Tránh né trách nhiệm, cam kết hay nghĩa vụ, đặc biệt theo cách lén lút hay vào phút cuối.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Cúi đầu (duck) và đi ra ngoài — như thể lách qua rào cản để trốn.
Lặng lẽ rời đi hoặc tránh né làm điều mình đáng lẽ phải làm.
Thường theo sau bởi 'of' ('duck out of something'). Dùng trong cả tiếng Anh Anh và Mỹ. Ám chỉ một mức độ tránh né hay bí mật. Có thể chỉ việc rời vật lý khỏi một nơi nhanh chóng hoặc theo nghĩa bóng là rút lui khỏi nghĩa vụ.
Cách chia động từ "duck out"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "duck out" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "duck out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.