Xem tất cả

duck out

B2

Rời khỏi một nơi một cách kín đáo hoặc để tránh né trách nhiệm, thường vào phút cuối.

Giải thích đơn giản

Lặng lẽ rời đi hoặc tránh né làm điều mình đáng lẽ phải làm.

"duck out" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Rời khỏi một nơi yên lặng và không thu hút sự chú ý, đặc biệt để tránh ở lại hết cả buổi.

2

Tránh né trách nhiệm, cam kết hay nghĩa vụ, đặc biệt theo cách lén lút hay vào phút cuối.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Cúi đầu (duck) và đi ra ngoài — như thể lách qua rào cản để trốn.

Thực sự có nghĩa là

Lặng lẽ rời đi hoặc tránh né làm điều mình đáng lẽ phải làm.

Mẹo sử dụng

Thường theo sau bởi 'of' ('duck out of something'). Dùng trong cả tiếng Anh Anh và Mỹ. Ám chỉ một mức độ tránh né hay bí mật. Có thể chỉ việc rời vật lý khỏi một nơi nhanh chóng hoặc theo nghĩa bóng là rút lui khỏi nghĩa vụ.

Cách chia động từ "duck out"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
duck out
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
ducks out
he/she/it
Quá khứ đơn
ducked out
yesterday
Quá khứ phân từ
ducked out
have + pp
Dạng -ing
ducking out
tiếp diễn

Nghe "duck out" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "duck out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.