Xem tất cả

get out

A2

Rời khỏi một nơi, thoát khỏi một tình huống, hoặc khiến thông tin bị lộ ra ngoài.

Giải thích đơn giản

Rời khỏi đâu đó, hoặc một bí mật không còn là bí mật nữa.

"get out" có nghĩa là gì?

4 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Rời khỏi một nơi, nhất là thật nhanh hoặc như một mệnh lệnh.

2

Thoát khỏi một tình huống khó khăn, nguy hiểm hoặc khó chịu.

3

(Tin tức hoặc bí mật) bị lộ ra ngoài, được người khác biết.

4

Nói hoặc tạo ra điều gì đó một cách khó khăn.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Di chuyển ra bên ngoài; khá rõ ở nghĩa vật lý.

Thực sự có nghĩa là

Rời khỏi đâu đó, hoặc một bí mật không còn là bí mật nữa.

Mẹo sử dụng

Khi dùng như mệnh lệnh ('Get out!'), sắc thái có thể từ đùa vui đến rất gay gắt. Ở nghĩa thông tin bị lộ, chủ ngữ luôn là tin tức hoặc bí mật đó. Rất phổ biến trong lời nói hằng ngày.

Cách chia động từ "get out"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
get out
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
gets out
he/she/it
Quá khứ đơn
got out
yesterday
Quá khứ phân từ
got/gotten out
have + pp
Dạng -ing
getting out
tiếp diễn

Nghe "get out" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "get out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.