Rời khỏi một nơi, nhất là thật nhanh hoặc như một mệnh lệnh.
get out
Rời khỏi một nơi, thoát khỏi một tình huống, hoặc khiến thông tin bị lộ ra ngoài.
Rời khỏi đâu đó, hoặc một bí mật không còn là bí mật nữa.
"get out" có nghĩa là gì?
4 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Thoát khỏi một tình huống khó khăn, nguy hiểm hoặc khó chịu.
(Tin tức hoặc bí mật) bị lộ ra ngoài, được người khác biết.
Nói hoặc tạo ra điều gì đó một cách khó khăn.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Di chuyển ra bên ngoài; khá rõ ở nghĩa vật lý.
Rời khỏi đâu đó, hoặc một bí mật không còn là bí mật nữa.
Khi dùng như mệnh lệnh ('Get out!'), sắc thái có thể từ đùa vui đến rất gay gắt. Ở nghĩa thông tin bị lộ, chủ ngữ luôn là tin tức hoặc bí mật đó. Rất phổ biến trong lời nói hằng ngày.
Cách chia động từ "get out"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "get out" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "get out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.