Xem tất cả

come after

B1

Đến sau trong thứ tự hoặc trình tự; hoặc đuổi theo, tìm cách bắt ai đó.

Giải thích đơn giản

Đứng sau một thứ khác; hoặc đuổi theo ai đó.

"come after" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Đến sau về thời gian, thứ tự hoặc trình tự.

2

Đuổi theo hoặc tìm cách bắt ai đó; nhắm tới ai đó với ý định quyết liệt hoặc thù địch.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Hoàn toàn dễ hiểu: đến ở vị trí sau một thứ gì đó hoặc thật sự đi theo sau ai đó.

Thực sự có nghĩa là

Đứng sau một thứ khác; hoặc đuổi theo ai đó.

Mẹo sử dụng

Có hai nghĩa rõ ràng: nghĩa thứ tự ('Tuesday comes after Monday') và nghĩa truy đuổi ('the police came after him'). Nghĩa thứ tự rất phổ biến và ở mức A2. Nghĩa truy đuổi ở mức B1 và mang sắc thái căng thẳng hơn một chút.

Cách chia động từ "come after"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
come after
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
comes after
he/she/it
Quá khứ đơn
came after
yesterday
Quá khứ phân từ
come after
have + pp
Dạng -ing
coming after
tiếp diễn

Nghe "come after" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "come after" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.