Đến sau về thời gian, thứ tự hoặc trình tự.
come after
Đến sau trong thứ tự hoặc trình tự; hoặc đuổi theo, tìm cách bắt ai đó.
Đứng sau một thứ khác; hoặc đuổi theo ai đó.
"come after" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Đuổi theo hoặc tìm cách bắt ai đó; nhắm tới ai đó với ý định quyết liệt hoặc thù địch.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Hoàn toàn dễ hiểu: đến ở vị trí sau một thứ gì đó hoặc thật sự đi theo sau ai đó.
Đứng sau một thứ khác; hoặc đuổi theo ai đó.
Có hai nghĩa rõ ràng: nghĩa thứ tự ('Tuesday comes after Monday') và nghĩa truy đuổi ('the police came after him'). Nghĩa thứ tự rất phổ biến và ở mức A2. Nghĩa truy đuổi ở mức B1 và mang sắc thái căng thẳng hơn một chút.
Cách chia động từ "come after"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "come after" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "come after" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.