Kéo ai đó vào một tình huống, thường là từ từ và trái với mong muốn của họ, khiến họ khó rời ra.
suck into
Kéo ai đó hoặc thứ gì đó vào một tình huống, nơi chốn hoặc quá trình, thường trái ý họ hoặc khi họ chưa nhận ra.
Bị cuốn vào một tình huống xấu mà khó thoát ra.
"suck into" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Kéo một vật vào máy móc, không gian hoặc lực mạnh theo nghĩa vật lý.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Hút thứ gì đó vào một không gian; như máy hút bụi kéo vật vào trong.
Bị cuốn vào một tình huống xấu mà khó thoát ra.
Gần như luôn dùng ở dạng bị động: 'get sucked into', 'was sucked into'. Cụm này mang sắc thái tiêu cực mạnh về việc bị mắc kẹt, bị nuốt chửng hoặc bị quá tải. Rất phổ biến trong tiếng Anh thân mật hằng ngày.
Cách chia động từ "suck into"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "suck into" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "suck into" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.