Trang chủ

Cụm động từ bắt đầu bằng "suck"

8 cụm động từ dùng động từ này

suck down
B2

Hút chất lỏng xuống qua lực hút, hoặc bị kéo xuống bởi một lực hút.

suck in
B1

Hút không khí, chất lỏng hoặc người/vật vào trong bằng lực hút; hoặc lừa ai đó và kéo họ dính vào việc gì đó.

suck into
B2

Kéo ai đó hoặc thứ gì đó vào một tình huống, nơi chốn hoặc quá trình, thường trái ý họ hoặc khi họ chưa nhận ra.

suck it up
B1

Chịu đựng một tình huống khó khăn, đau đớn hoặc khó chịu mà không phàn nàn.

suck off
C1

Hút một thứ gì đó khỏi bề mặt bằng lực hút; cũng là từ lóng tục chỉ quan hệ tình dục bằng miệng.

suck out
B1

Lấy chất lỏng, không khí hoặc chất khác ra khỏi một nơi bằng lực hút.

suck under
B2

Kéo người hoặc vật xuống dưới bề mặt (nhất là nước) bằng lực hút hoặc dòng chảy mạnh.

suck up
B1

Tìm cách lấy lòng người có quyền bằng lời nịnh; hoặc hút hay thấm một chất lỏng hoặc chất khác.