Xem tất cả

back into

A2

Lùi xe vào thứ gì đó, va chạm với thứ gì đó khi đang lùi, hoặc vào một tình huống một cách gián tiếp hay tình cờ.

Giải thích đơn giản

Di chuyển lùi và đụng vào thứ gì đó, hoặc thấy mình ở trong tình huống mà không có kế hoạch trước.

"back into" có nghĩa là gì?

3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Lùi xe vào một khoảng trống hay đồ vật.

2

Vô tình va chạm với thứ gì đó khi đang di chuyển lùi.

3

Vào một vị trí, sự nghiệp hoặc tình huống mà không trực tiếp theo đuổi nó; đến với điều gì đó một cách gián tiếp.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Di chuyển lùi vào thứ gì đó.

Thực sự có nghĩa là

Di chuyển lùi và đụng vào thứ gì đó, hoặc thấy mình ở trong tình huống mà không có kế hoạch trước.

Mẹo sử dụng

Dùng theo nghĩa đen cho lùi xe. Cũng dùng nghĩa bóng khi ai đó đi vào một vai trò hay tình huống vô tình hoặc không trực tiếp.

Cách chia động từ "back into"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
back into
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
backs into
he/she/it
Quá khứ đơn
backed into
yesterday
Quá khứ phân từ
backed into
have + pp
Dạng -ing
backing into
tiếp diễn

Nghe "back into" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "back into" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.