Lùi xe vào một khoảng trống hay đồ vật.
back into
Lùi xe vào thứ gì đó, va chạm với thứ gì đó khi đang lùi, hoặc vào một tình huống một cách gián tiếp hay tình cờ.
Di chuyển lùi và đụng vào thứ gì đó, hoặc thấy mình ở trong tình huống mà không có kế hoạch trước.
"back into" có nghĩa là gì?
3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Vô tình va chạm với thứ gì đó khi đang di chuyển lùi.
Vào một vị trí, sự nghiệp hoặc tình huống mà không trực tiếp theo đuổi nó; đến với điều gì đó một cách gián tiếp.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Di chuyển lùi vào thứ gì đó.
Di chuyển lùi và đụng vào thứ gì đó, hoặc thấy mình ở trong tình huống mà không có kế hoạch trước.
Dùng theo nghĩa đen cho lùi xe. Cũng dùng nghĩa bóng khi ai đó đi vào một vai trò hay tình huống vô tình hoặc không trực tiếp.
Cách chia động từ "back into"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "back into" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "back into" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.