1
Rời khỏi một nơi, thường lặng lẽ hoặc không chính thức, không làm ầm lên.
Rời khỏi hoặc trốn khỏi một nơi, thường theo cách kín đáo hoặc không chính thức.
Lén rời đi hoặc thoát khỏi đâu đó.
Một nghĩa chính — đây là cách dùng.
Rời khỏi một nơi, thường lặng lẽ hoặc không chính thức, không làm ầm lên.
Thân mật và khá hiếm. Có thể hàm ý rời đi không được phép, hoặc chỉ đơn giản là đi khỏi một cách thoải mái. Dùng trong tiếng Anh Anh và Úc thân mật.
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe người bản ngữ dùng "bunk out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.